Thời gian gần đây, mạng xã hội liên tục bùng lên những cuộc tranh luận xoay quanh cách người Việt phát âm tiếng Anh. Không ít trường hợp, chỉ một vài lỗi nhỏ trong quá trình nói đã trở thành lý do để cá nhân bị công kích, phán xét, thậm chí phủ nhận toàn bộ năng lực ngoại ngữ. Từ câu chuyện của Huy Forum, hiện tượng “soi” phát âm tiếp tục cho thấy một vấn đề sâu xa hơn: tâm lý sính ngoại và cách tiếp cận thiếu nền tảng khoa học trong việc đánh giá năng lực ngôn ngữ.
Theo Thạc sĩ Đinh Ngọc Long – Giảng viên Khoa Ngữ văn Anh, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP.HCM, phần lớn những lời chỉ trích trên mạng không xuất phát từ kiến thức ngữ âm học, mà chịu ảnh hưởng nặng nề của định kiến và cảm xúc cá nhân.
Phát âm sai không đồng nghĩa với kém năng lực
Thạc sĩ Đinh Ngọc Long cho rằng, trong học và sử dụng ngoại ngữ, cần phân biệt rõ các dạng lỗi khác nhau. Một số lỗi mang tính hệ thống, xuất hiện lặp đi lặp lại do hiểu sai kiến thức nền hoặc hình thành thói quen phát âm sai trong thời gian dài. Những lỗi này cần được nhận diện và điều chỉnh bằng phương pháp học phù hợp.

Trong khi đó, nhiều lỗi chỉ đơn thuần là “vấp” khi nói nhanh, mất tập trung hoặc căng thẳng – điều hoàn toàn bình thường trong giao tiếp. Người nói có thể tự nhận ra và sửa ngay sau đó. Ngoài ra, accent hay ngữ điệu vùng miền là yếu tố tự nhiên, gắn với bối cảnh văn hóa và đặc điểm cá nhân, không thể xem là thước đo đánh giá trình độ ngôn ngữ.
“Không thể chỉ dựa vào vài lỗi phát âm để quy kết năng lực ngoại ngữ của một người, bởi giao tiếp còn bao gồm tư duy, vốn hiểu biết và khả năng truyền tải ý nghĩa”, Thạc sĩ Long nhấn mạnh.
Nghịch lý “khen tây – chê ta” trên mạng xã hội
Một thực tế dễ nhận thấy là người Việt thường khắt khe với đồng bào mình khi nói tiếng Anh, trong khi lại dành nhiều lời khen cho người nước ngoài nói tiếng Việt, dù phát âm chưa chuẩn. Theo Thạc sĩ Đinh Ngọc Long, đây là biểu hiện điển hình của tâm lý sính ngoại và mặc cảm văn hóa.
Người Việt thường đặt kỳ vọng cao đối với những người có cùng xuất phát điểm về ngôn ngữ và văn hóa, dẫn đến so sánh, cạnh tranh và phán xét. Ngược lại, khi người nước ngoài nói tiếng Việt – vốn được xem là “hiếm” – xã hội lại có xu hướng khoan dung hơn. Sự khác biệt này không xuất phát từ năng lực ngôn ngữ, mà từ cách nhìn nhận mang tính cảm xúc và định kiến.
Bên cạnh đó, việc thiếu hiểu biết về ngôn ngữ học khiến nhiều người chỉ tập trung vào lỗi phát âm bề mặt, mà bỏ qua những yếu tố quan trọng khác như khả năng lập luận, vốn văn hóa hay tư duy phản biện – những nền tảng cốt lõi của giao tiếp hiệu quả.
Học để thi và học để giao tiếp không loại trừ nhau
Chia sẻ về mục tiêu học ngoại ngữ, Thạc sĩ Đinh Ngọc Long cho rằng học để thi và học để giao tiếp hoàn toàn có thể song hành. Vấn đề nằm ở cách tiếp cận. Khi người học hiểu được ngôn ngữ gắn liền với văn hóa, lịch sử và con người của quốc gia đó, việc sử dụng ngôn ngữ sẽ trở nên linh hoạt và có chiều sâu hơn.
Ông dẫn chứng từ một bài kiểm tra kỹ năng nói, khi học sinh gặp khó khăn với khái niệm “gentleman”. Nếu chỉ hiểu từ này theo nghĩa từ vựng đơn thuần, người học dễ lúng túng. Ngược lại, nếu có kiến thức văn hóa nền về xã hội Anh, người học hoàn toàn có thể triển khai ý nghĩa rộng hơn và trả lời thuyết phục.
Theo Thạc sĩ Long, việc xã hội quá coi trọng điểm số và thành tích đã vô tình tạo ra tâm lý khắt khe, dễ phê phán lỗi sai của người khác. Trong khi đó, việc ghi nhận điểm mạnh và học hỏi lẫn nhau lại ít được chú ý.
Mạng xã hội: môi trường học hỏi hay áp lực vô hình?
Nhận định về vai trò của mạng xã hội, Thạc sĩ Đinh Ngọc Long cho rằng đây là môi trường mang tính hai mặt. Nếu không tỉnh táo, người học rất dễ biến thành tích cá nhân thành “thương hiệu”, từ đó trở thành đối tượng bị soi xét, đánh giá và công kích.
Thay vì tập trung chỉ trích lỗi sai của người khác, cộng đồng mạng cần hướng tới tinh thần học hỏi, trao đổi và chia sẻ kinh nghiệm. Trong giáo dục, vai trò của giảng viên không phải là phán xét, mà là tạo điều kiện để người học được sai, được sửa và được tiến bộ.
Ông cũng nhấn mạnh, quá trình học ngoại ngữ không mang tính một chiều. Giảng viên và sinh viên hoàn toàn có thể học hỏi lẫn nhau, đặc biệt trong bối cảnh ngôn ngữ luôn vận động cùng đời sống xã hội và truyền thông của giới trẻ.
Cần đổi mới cách nhìn về dạy và học ngoại ngữ
Theo chuyên gia, việc dạy và học ngoại ngữ cần đi từ nền tảng ngôn ngữ – văn hóa, thay vì chỉ bó hẹp trong bốn kỹ năng hay các thang điểm đánh giá. Ngoại ngữ là công cụ biểu đạt tư duy và bản sắc của một dân tộc; muốn giao tiếp hiệu quả, người học cần hiểu sâu về con người và bối cảnh tạo nên ngôn ngữ đó.
“Nếu chỉ học để lấy điểm, coi ngoại ngữ là tập hợp của ngữ pháp và từ vựng, người học sẽ khó có được sự tự tin khi giao tiếp”, Thạc sĩ Đinh Ngọc Long nhận định.
