Trong những cuốn sách bàn về giáo dục hiện đại, “Biện hộ cho một nền giáo dục khai phóng” của Fareed Zakaria là tác phẩm khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất. Cuốn sách đặt ra một câu hỏi lớn: giáo dục nên đào tạo con người như thế nào trong một thế giới ngày càng bị chi phối bởi kỹ thuật và hiệu quả kinh tế?
Tư tưởng ấy được tóm lược súc tích trong lời giới thiệu của tiến sĩ Nguyễn Xuân Xanh: một nền giáo dục mạnh không thể chỉ dựa vào khoa học – công nghệ, mà cần song hành với giáo dục nhân văn để đánh thức cảm xúc làm người, nuôi dưỡng tầm nhìn và khát vọng dài hạn.
Chính vì vậy, khi chứng kiến nhiều trường đại học đồng loạt loại bỏ tổ hợp Văn – Sử – Địa (C00) khỏi phương án xét tuyển, tôi không khỏi lo ngại. Đây không đơn thuần là một thay đổi kỹ thuật trong tuyển sinh, mà phản ánh một chuyển động sâu hơn trong tư duy giáo dục.
Văn – Sử – Địa không phải là ba môn học rời rạc. Chúng tạo thành một chỉnh thể tri thức đặc biệt: Văn học giúp con người hiểu chính mình và người khác qua ngôn ngữ, cảm xúc; Lịch sử đặt con người vào chiều sâu thời gian với những tiếp nối và đứt gãy; Địa lý cho thấy con người tồn tại trong những không gian, điều kiện tự nhiên và xã hội cụ thể. Sự kết hợp này hình thành năng lực tư duy toàn diện về con người trong mối quan hệ với thời gian và không gian – nền tảng của tư duy nhân văn tích hợp.
Thi cử luôn là “bàn tay vô hình” chi phối cách học. Khi tổ hợp C00 bị loại bỏ, tư duy tích hợp cũng đứng trước nguy cơ tan rã. Học sinh có thể giỏi từng mảng kiến thức riêng lẻ, nhưng thiếu khả năng kết nối để hiểu xã hội như một chỉnh thể phức tạp.
Fareed Zakaria từng cảnh báo rằng, việc xem nhẹ giáo dục nhân văn sẽ làm suy yếu tinh thần đại học – nơi lẽ ra phải nuôi dưỡng con người tự do, có tư duy phản biện và khả năng tự vấn. Đó cũng chính là nền tảng đã tạo nên sự phát triển của khoa học hiện đại.
Lý do được nhiều trường viện dẫn là yêu cầu kỹ thuật từ phía cơ quan quản lý: tổ hợp xét tuyển phải có Toán hoặc Ngữ văn để thuận lợi cho việc chuẩn hóa và quy đổi điểm. Xét ở góc độ quản lý, quy định này là hợp lý. Nhưng khi yếu tố kỹ thuật trở thành ưu tiên hàng đầu, những giá trị cốt lõi của giáo dục – đo lường đúng năng lực đặc thù của từng lĩnh vực – lại bị đẩy xuống thứ yếu.
Ẩn sau câu chuyện tuyển sinh còn là sự lép vế của khối ngành khoa học xã hội trên thị trường lao động. Các nghiên cứu trong và ngoài nước đều chỉ ra rằng sinh viên tốt nghiệp ngành xã hội – nhân văn có tỷ lệ làm việc trái ngành cao hơn so với nhóm kỹ thuật – khoa học tự nhiên. Thực tế ấy khiến Văn – Sử – Địa ngày càng bị nhìn nhận như những môn học “không thực dụng”.
Nhiều người cho rằng đây là xu thế tất yếu, rằng giáo dục phải chạy theo nhu cầu thị trường. Nhưng nếu giáo dục chỉ phản ứng ngắn hạn với thị trường lao động, sự mất cân bằng sẽ ngày càng trầm trọng.
Trong bối cảnh thế giới biến đổi nhanh và trí tuệ nhân tạo ngày càng phổ biến, chính những năng lực tưởng như “không đo đếm được” – đọc sâu, viết rõ, lập luận chặt chẽ, thấu cảm xã hội – lại trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Ngay tại thung lũng Silicon, nhiều nhà lãnh đạo công nghệ thừa nhận rằng kỹ sư giỏi không chỉ cần biết viết mã, mà còn phải hiểu con người và bối cảnh xã hội nơi công nghệ được ứng dụng.
Steve Jobs từng nhấn mạnh: công nghệ chỉ thực sự tạo ra khác biệt khi kết hợp với tư duy nhân văn và giáo dục khai phóng. Nếu thiếu nền tảng đó, xã hội có thể sản sinh những người giỏi xử lý dữ liệu, nhưng lại thiếu những con người đủ chiều sâu để đặt câu hỏi về công bằng, đạo đức và ý nghĩa xã hội của tiến bộ kỹ thuật.
Khi Văn – Sử – Địa không còn được coi trọng, năng lực hiểu con người dễ bị thay thế bằng năng lực tính toán. Điều này đặt ra một rủi ro lâu dài cho chất lượng nguồn nhân lực và cho chính đời sống xã hội.
Thay vì loại bỏ hoàn toàn tổ hợp C00, các trường đại học hoàn toàn có thể thiết kế những mô hình linh hoạt hơn: duy trì sự liên kết giữa các môn nhân văn, hoặc xây dựng chương trình giáo dục đại cương thực chất, buộc sinh viên ở mọi ngành học đều phải tiếp cận lịch sử, văn hóa, triết học và xã hội.
Một nền giáo dục tốt không chỉ đào tạo kỹ năng, mà còn nuôi dưỡng phẩm giá con người. Khi giáo dục dám bảo vệ những giá trị khó đo lường như trí tưởng tượng, lòng cảm thông và khả năng tự vấn, đó mới là lúc nó thực sự chuẩn bị cho xã hội một tương lai bền vững.
Lan Anh
