Trong một phiên họp của Nghị viện bang Victoria (Australia) vào tháng 10/2025, Ủy ban thẩm định đã phát hiện một sai sót tưởng như rất vụn vặt trong dự thảo luật bảo vệ người tiêu dùng: thiếu một chữ “not”.
Chỉ một từ ngắn ngủi, nhưng ý nghĩa pháp lý của cả điều khoản lập tức đảo chiều. Nếu không được sửa, quy định sẽ cho phép chấp nhận yêu cầu khi “chứng cứ mâu thuẫn với báo cáo”, thay vì chỉ chấp nhận khi “chứng cứ không mâu thuẫn với báo cáo”.
Với những người ngoài cuộc, việc bổ sung một chữ như vậy dường như không có gì phức tạp. Tuy nhiên, trong quy trình lập pháp, đây lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Để khắc phục sai sót, Bộ trưởng phụ trách buộc phải trình một đề xuất sửa đổi chính thức, và Nghị viện phải tiến hành biểu quyết thông qua sửa đổi đó, song song với việc xem xét toàn văn dự thảo luật. Tất cả chỉ để đặt đúng một chữ vào đúng chỗ.
Sự chặt chẽ ấy không phải là hình thức, mà xuất phát từ một nguyên tắc căn bản: khi một dự luật đã được trình ra nghị trường, mọi thay đổi về câu chữ đều phải được cơ quan lập pháp phê chuẩn. Điều này cũng đồng nghĩa với việc các văn bản luật cần được hoàn thiện tối đa trước khi bước vào giai đoạn thảo luận chính thức, để các nghị sĩ tập trung vào nội dung cốt lõi là chính sách, thay vì sa đà vào kỹ thuật diễn đạt.
Câu chuyện “một chữ not” cho thấy luật pháp không phải là nơi để thử nghiệm ngôn ngữ. Mỗi từ, mỗi dấu câu trong một đạo luật đều kéo theo những hệ quả pháp lý cụ thể, tác động trực tiếp đến quyền lợi, nghĩa vụ của các chủ thể và cách thức thực thi trong thực tiễn.
Bởi vậy, ở nhiều quốc gia, việc chỉnh sửa câu chữ dự thảo luật ngay tại nghị trường không được khuyến khích. Điều này không xuất phát từ nghi ngờ năng lực của các nghị sĩ, mà từ sự phân công chức năng rõ ràng. Nghị sĩ có vai trò quyết định định hướng và lựa chọn chính sách, trong khi kỹ thuật soạn thảo pháp lý là công việc của đội ngũ chuyên môn, được đào tạo bài bản và làm việc chuyên nghiệp.
Sự phân vai ấy không làm suy giảm quyền lực của cơ quan lập pháp. Trái lại, nó giúp nghị viện tập trung đúng vào vai trò trọng tâm: tranh luận, cân nhắc và lựa chọn các phương án chính sách phù hợp với lợi ích chung của xã hội.
Nhìn về thực tiễn Việt Nam, kỳ họp Quốc hội vừa qua đã thông qua 51 dự luật – con số được xem là chưa từng có tiền lệ. Ngay sau đó, nhiều ý kiến bày tỏ lo ngại về chất lượng lập pháp: liệu việc thông qua quá nhiều luật trong một kỳ họp có ảnh hưởng đến độ chín của từng đạo luật hay không?
Đây là mối băn khoăn dễ hiểu. Tuy nhiên, nếu đặt trong bối cảnh quản lý xã hội, vấn đề không nằm ở số lượng. Luật pháp ra đời nhằm đáp ứng những yêu cầu phát sinh từ thực tiễn. Khi xã hội biến đổi nhanh, các lĩnh vực mới hình thành, quan hệ kinh tế – xã hội ngày càng phức tạp, nhu cầu ban hành hoặc sửa đổi luật là điều tất yếu.
Số lượng luật được thông qua vì thế phản ánh mức độ vận động của đời sống xã hội, cũng như khả năng của các chủ thể đề xuất chính sách trong việc xác định được những giải pháp đủ rõ ràng để chuyển hóa thành quy phạm pháp luật. Ở góc độ này, việc ban hành nhiều luật cho thấy một giai đoạn phát triển năng động, với nhiều vấn đề mới cần được điều chỉnh.
Điều đáng quan tâm hơn cả là làm sao để bảo đảm chất lượng của từng đạo luật trong bối cảnh khối lượng công việc lớn. Và câu trả lời nằm ở cách tổ chức hoạt động lập pháp, đặc biệt là mức độ chuyên nghiệp của công tác soạn thảo luật.
Hiện nay, tại Việt Nam, quá trình xây dựng chính sách và soạn thảo văn bản pháp luật vẫn thường diễn ra đồng thời. Khi ranh giới giữa hai khâu này chưa được tách bạch, các vấn đề về câu chữ, cấu trúc và tính thống nhất của văn bản dễ dàng được đưa ra nghị trường cùng lúc với các vấn đề chính sách.
Đây không phải là biểu hiện của sự thiếu cẩn trọng, mà là hệ quả của một mô hình tổ chức chưa tối ưu trong bối cảnh áp lực lập pháp ngày càng gia tăng. Khi Quốc hội phải cùng lúc xử lý cả nội dung chính sách lẫn kỹ thuật lập pháp, quỹ thời gian và không gian thảo luận cho từng vấn đề khó có thể được bảo đảm đầy đủ.
Việc chuyên nghiệp hóa công tác soạn thảo luật và từng bước tách hoạt động này khỏi quá trình hoạch định chính sách vì thế mang ý nghĩa then chốt. Trong một quy trình hợp lý, các nhà quản lý và lãnh đạo chịu trách nhiệm xác định mục tiêu, định hướng và lựa chọn chính sách. Trên cơ sở đó, đội ngũ soạn thảo chuyên nghiệp sẽ chuyển hóa các lựa chọn này thành những quy định pháp luật cụ thể, chặt chẽ và thống nhất.
Quốc hội xem xét các chính sách ấy thông qua những văn bản đã được hoàn thiện về mặt kỹ thuật. Dù thảo luận dựa trên các điều khoản pháp luật, mối quan tâm cốt lõi của các đại biểu vẫn là chính sách nằm sau câu chữ, chứ không phải từng chi tiết ngôn ngữ pháp lý.
Nếu khâu soạn thảo không được tổ chức bài bản, gánh nặng kỹ thuật sẽ dồn lên nghị trường. Khi đó, các nhà lập pháp vừa phải bàn chính sách, vừa phải xử lý câu chữ – một sự phân tán không cần thiết và tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Quay lại với câu chuyện ở Nghị viện bang Victoria, điều đáng chú ý không chỉ là sự cẩn trọng trong từng chi tiết, mà còn là cách hệ thống vận hành để sửa sai. Một lỗi được phát hiện, được xử lý đúng quy trình, với đầy đủ trách nhiệm chính trị và pháp lý. Không ai “sửa giúp” ai, và cũng không ai coi đó là chuyện nhỏ.
Để đáp ứng yêu cầu quản lý xã hội ngày càng cao, việc tách bạch giữa hoạch định chính sách và soạn thảo luật, đồng thời nâng cao tính chuyên nghiệp của công tác soạn thảo, là điều không thể trì hoãn. Khi mỗi khâu được thực hiện đúng chức năng của mình, số lượng luật được ban hành sẽ không còn là áp lực, mà chỉ là hệ quả tự nhiên của nhu cầu quản lý.
Luật pháp, xét cho cùng, không được đánh giá bằng bao nhiêu đạo luật được thông qua, mà bằng mức độ rõ ràng, khả thi và nhất quán trong đời sống xã hội. Và để đạt được điều đó, không thể thiếu vai trò thầm lặng của những người làm nghề soạn thảo luật – những người bảo đảm rằng mỗi chữ trong luật đều đứng đúng vị trí của nó.
Lan Anh
